AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bay phấp phới" tiếng Trung là 招展 (zhāo zhǎn)

“bay phấp phới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

招展

zhāo zhǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초전
chojeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bay phấp phới; đung đưa

Từng chữ: 招 (chiêu) 展 (triển)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.