AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảy mươi tuổi" tiếng Trung là 古稀 (gǔ xī)

“bảy mươi tuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古稀

gǔ xī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고희
gohui · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

古稀
こき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bảy mươi tuổi

Từng chữ: 古 (cổ) 稀 (hi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.