AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bây giờ hiểu" tiếng Trung là 分晓 (fēn xiǎo)

“bây giờ hiểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

分晓 phồn thể 分曉

fēn xiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

분효
bunhyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kết quả (trở nên rõ ràng); bây giờ hiểu

Từng chữ: 分 (phân) 曉 (hẻo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.