AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bẫy động vật" tiếng Trung là 罠 (mín), tiếng Nhật 罠

“bẫy động vật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

罠

mín

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

罠
わな · từ thông dụng

Nghĩa: bẫy động vật

Từng chữ: 罠

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.