AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bầu chọn là" tiếng Trung là 评为 (píng wéi)

“bầu chọn là” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

评为 phồn thể 評為

píng wéi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

평위
pyeongwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bầu chọn là; chọn là

Từng chữ: 評 (bình) 為 (vi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.