AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bầu chọn" tiếng Trung là 推选 (tuī xuǎn)

“bầu chọn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

推选 phồn thể 推選

tuī xuǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bầu chọn; chọn lựa

Từng chữ: 推 (suy) 選 (tuyển)

Cách nói khác: 投票 tóu piào · 투표; 选出 xuǎn chū · 선출; 推举 tuī jǔ; 推定 tuī dìng · 추정;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.