AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"báu" tiếng Trung là 宝 (bǎo), tiếng Nhật 宝

“báu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宝 phồn thể 寶

bǎo

Âm Hán Hàn của chữ

보
bo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

宝
たから · từ thông dụng

Nghĩa: bảo; vật quý; báu; vật quý giá

Từng chữ: 寶 (bảo)

Có phải bạn tìm “bầu”?

瓠

hù

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

瓠
ふくべ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bầu

Từng chữ: 瓠 (hồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.