AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bất tiện" tiếng Trung là 不便 (bù biàn), tiếng Nhật 不便

“bất tiện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不便

bù biàn · Hán Việt: bất tiện

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

不便
ふべん · từ thông dụng

Nghĩa: bất tiện; không thích hợp; không phù hợp; thiếu tiền mặt

Từng chữ: 不 (không) 便 (tiện)

Cách nói khác: 碍难 ài nán; 不方便 bù fāng biàn; 麻烦 má fan · 마번; 烦劳 fán láo;

Có phải bạn tìm “bát tiên”?

八仙

Bā xiān · Hán Việt: bát tiên

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bát Tiên (thần thoại Đạo giáo)

Từng chữ: 八 (bát) 仙 (tiên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.