"bất hòa" tiếng Trung là 离心 (lí xīn)
“bất hòa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
离心
phồn thể 離心
lí xīn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bất hòa; lực ly tâm
Cách nói khác: 失和 shī hé · 실화; 闹矛盾 nào máo dùn; 倾轧 qīng yà · 경알; 闹别扭 nào biè niu;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.