AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bất hiếu" tiếng Trung là 不孝 (bù xiào), tiếng Nhật 不孝

“bất hiếu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

不孝

bù xiào · Hán Việt: bất hiếu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

不孝
ふこう · từ thông dụng

Nghĩa: bất hiếu

Từng chữ: 不 (không) 孝 (hiếu)

Cách nói khác: 忤 wǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.