AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bất đồng" tiếng Trung là 异己 (yì jǐ)

“bất đồng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

异己 phồn thể 異己

yì jǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

이기
igi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bất đồng; người ngoài; khác; không phải bản thân

Từng chữ: 異 (dị) 己 (kỉ)

Cách nói khác: 异见 yì jiàn · 이견; 歧见 qí jiàn; 意见不合 yì jiàn bù hé; 异议 yì yì · 이의;

Có phải bạn tìm “bất động”?

不动 phồn thể 不動

bù dòng · Hán Việt: bất động

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

不動
ふどう · từ thông dụng

Nghĩa: bất động

Từng chữ: 不 (không) 動 (động)

Cách nói khác: 一动不动 yī dòng bù dòng; 僵住 jiāng zhù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.