AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bật đèn xanh" tiếng Trung là 开绿灯 (kāi lǜ dēng)

“bật đèn xanh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开绿灯 phồn thể 開綠燈

kāi lǜ dēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bật đèn xanh; cho phép tiến hành

Từng chữ: 開 (khai) 綠 (lục) 燈 (đăng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.