AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bắt đáy" tiếng Trung là 抄底 (chāo dǐ)

“bắt đáy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抄底

chāo dǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

초저
chojeo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: (tài chính) mua cổ phiếu bị định giá thấp; săn hàng giá rẻ; bắt đáy

Từng chữ: 抄 (sao) 底 (để)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.