AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bắt đầu trận đấu" tiếng Trung là 开赛 (kāi sài)

“bắt đầu trận đấu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

开赛 phồn thể 開賽

kāi sài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bắt đầu trận đấu; khai mạc

Từng chữ: 開 (khai) 賽 (tái)

Cách nói khác: 开始比赛 kāi shǐ bǐ sài; 开球 kāi qiú · 개구;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.