AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bắt đầu mới" tiếng Trung là 更始 (gēng shǐ)

“bắt đầu mới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

更始

gēng shǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

경시
gyeongsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

更始
こうし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bắt đầu mới; tái sinh

Từng chữ: 更 (canh) 始 (đầu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.