AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bắt đầu lại" tiếng Trung là 重来 (chóng lái)

“bắt đầu lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

重来 phồn thể 重來

chóng lái

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: làm lại; bắt đầu lại

Từng chữ: 重 (trọng) 來 (lai)

Cách nói khác: 重新开始 chóng xīn kāi shǐ · 중신개시;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.