AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bắt đầu bằng" tiếng Trung là 起家 (qǐ jiā)

“bắt đầu bằng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

起家

qǐ jiā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기가
giga · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

起家
チーチャ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bắt đầu bằng; khởi nghiệp từ; bắt đầu sự nghiệp bằng

Từng chữ: 起 (khởi) 家 (gia)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.