AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bát cực quyền" tiếng Trung là 八极拳 (bā jí quán)

“bát cực quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

八极拳 phồn thể 八極拳

bā jí quán · Hán Việt: bát cực quyền

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

八極拳
はっきょくけん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Bát Cực Quyền "Quyền Tám Cực" - Võ thuật

Từng chữ: 八 (bát) 極 (cực) 拳 (quyền)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.