AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bắt cóc cô dâu" tiếng Trung là 抢婚 (qiǎng hūn)

“bắt cóc cô dâu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

抢婚 phồn thể 搶婚

qiǎng hūn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bắt cóc hôn nhân; bắt cóc cô dâu

Từng chữ: 搶 (thương) 婚 (hôn)

Cách nói khác: 抢亲 qiǎng qīn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.