AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảo vệ môi trường" tiếng Trung là 环保 (huán bǎo)

“bảo vệ môi trường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

环保 phồn thể 環保

huán bǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

환보
hwanbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảo vệ môi trường; thân thiện với môi trường

Từng chữ: 環 (hoàn) 保 (bảo)

Cách nói khác: 环境保护 huán jìng bǎo hù · 환경보호;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.