"bảo vệ đất nước" tiếng Trung là 卫国 (wèi guó)
“bảo vệ đất nước” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
卫国
phồn thể 衛國
wèi guó
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
위국
wiguk · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bảo vệ đất nước
Cách nói khác: 守土 shǒu tǔ · 수토;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.