AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảo vệ chống nắng" tiếng Trung là 防晒 (fáng shài)

“bảo vệ chống nắng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

防晒 phồn thể 防曬

fáng shài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방쇄
bangswae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảo vệ chống nắng

Từng chữ: 防 (phòng) 曬 (sái)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.