AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bao vây và tiêu diệt" tiếng Trung là 围剿 (wéi jiǎo)

“bao vây và tiêu diệt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

围剿 phồn thể 圍剿

wéi jiǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bao vây và tiêu diệt; chiến dịch lặp đi lặp lại của Quốc dân đảng chống cộng sản từ năm 1930 trở đi

Từng chữ: 圍 (vè) 剿 (tiễu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.