"bão tố" tiếng Trung là 暴风 (bào fēng), tiếng Nhật 暴風
“bão tố” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
暴风
phồn thể 暴風
bào fēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
폭풍
pokpung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
暴風
ぼうふう · từ thông dụng
Nghĩa: bão tố; (khí tượng) bão (gió cấp 11)
Cách nói khác: 暴风雨 bào fēng yǔ · 폭풍우; 暴风骤雨 bào fēng zhòu yǔ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.