"bảo tàng louvre" tiếng Trung là 鲁佛尔宫 (Lǔ fú ěr gōng)
“bảo tàng louvre” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
鲁佛尔宫
phồn thể 魯佛爾宮
Lǔ fú ěr gōng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
로불이궁
robuligung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Bảo tàng Louvre
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.