AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"báo sáng" tiếng Trung là 晨报 (chén bào)

“báo sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

晨报 phồn thể 晨報

chén bào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

신보
sinbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: báo sáng; (trong tên báo) Báo Sáng

Từng chữ: 晨 (thần) 報 (báo)

Cách nói khác: 早报 zǎo bào · 조보;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.