"bao quát" tiếng Trung là 括 (kuò)
“bao quát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
kuò
Âm Hán Hàn của chữ
괄
gwal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bao gồm; bao quát; cũng đọc là [gua1]
Từng chữ: 括 (ngoặc)
Cách nói khác: 笼统 lǒng tǒng; 包罗 bāo luó; 涵括 hán kuò · 함괄; 含括 hán guā · 함괄;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.