AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bao phủ" tiếng Trung là 涵盖 (hán gài)

“bao phủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

涵盖 phồn thể 涵蓋

hán gài

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

함개
hamgae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bao phủ; bao gồm; bao hàm

Từng chữ: 涵 (hàm) 蓋 (cái)

Cách nói khác: 包住 bāo zhù · 포주;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.