AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảo phong" tiếng Trung là 宝丰 (Bǎo fēng)

“bảo phong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

宝丰 phồn thể 寶豐

Bǎo fēng · Hán Việt: bảo phong

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện Bảo Phong ở Bình Đỉnh Sơn 平頂山|平顶山[Ping2 ding3 shan1], Hà Nam

Từng chữ: 寶 (bảo) 豐 (phong)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.