AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bào ngư" tiếng Trung là 鲍鱼 (bào yú)

“bào ngư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

鲍鱼 phồn thể 鮑魚

bào yú · Hán Việt: bào ngư

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

鮑魚
ほうぎょ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bào ngư

Từng chữ: 鮑 (bào) 魚 (ngư)

Cách nói khác: 鲍 bào · 포; 鳆 fù · 복;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.