AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảo mẫu" tiếng Trung là 保姆 (bǎo mǔ)

“bảo mẫu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保姆

bǎo mǔ · Hán Việt: bảo mẫu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보모
bomo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

保姆
ほぼ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bảo mẫu; quản gia

Từng chữ: 保 (bảo) 姆 (mẫu)

Cách nói khác: 姥 mǔ; 媬 bǎo; 临时保姆 lín shí bǎo mǔ;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.