"bão lốc" tiếng Trung là 龙卷风 (lóng juǎn fēng)
“bão lốc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
龙卷风
phồn thể 龍捲風
lóng juǎn fēng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
룡권풍
ryonggwonpung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: lốc xoáy; bão lốc; cơn lốc; xyclon
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.