AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảo hiểm y tế" tiếng Trung là 医保 (yī bǎo)

“bảo hiểm y tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

医保 phồn thể 醫保

yī bǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

의보
uibo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảo hiểm y tế

Từng chữ: 醫 (y) 保 (bảo)

Cách nói khác: 医疗保险 yī liáo bǎo xiǎn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.