AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảo hành" tiếng Trung là 保修 (bǎo xiū)

“bảo hành” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

保修

bǎo xiū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

보수
bosu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

保修
ほしゅう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bảo đảm giữ đối tượng trong tình trạng tốt; bảo hành; bảo đảm

Từng chữ: 保 (bảo) 修 (tu)

Cách nói khác: 包换 bāo huàn · 포환; 保固 bǎo gù · 보고;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.