AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảo đảm của cửa hàng" tiếng Trung là 铺保 (pù bǎo)

“bảo đảm của cửa hàng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

铺保 phồn thể 鋪保

pù bǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

포보
pobo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảo đảm của cửa hàng

Từng chữ: 鋪 (phố) 保 (bảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.