AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảo đảm cá nhân" tiếng Trung là 人保 (rén bǎo)

“bảo đảm cá nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

人保

rén bǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인보
inbo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảo đảm cá nhân; ký tên làm người bảo lãnh

Từng chữ: 人 (nhân) 保 (bảo)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.