AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảo cho" tiếng Trung là 晓示 (xiǎo shì)

“bảo cho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

晓示 phồn thể 曉示

xiǎo shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

효시
hyosi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảo cho; thông báo

Từng chữ: 曉 (hẻo) 示 (thị)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.