AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bào chế" tiếng Trung là 炮制 (páo zhì)

“bào chế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

炮制 phồn thể 炮製

páo zhì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

포제
poje · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

炮製
ほうせい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bào chế; phát minh; ngụy tạo; sản xuất

Từng chữ: 炮 (pháo) 製 (chế)

Có phải bạn tìm “bao che”?

袒庇

tǎn bì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

단비
danbi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bao che; chứa chấp; che giấu

Từng chữ: 袒 (đản) 庇 (tí)

Cách nói khác: 纵容 zòng róng · 종용; 包庇 bāo bì · 포비;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.