"bão cát" tiếng Trung là 沙暴 (shā bào)
“bão cát” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shā bào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사폭
sapok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bão cát
Cách nói khác: 风沙 fēng shā · 풍사;
Có phải bạn tìm “bao cát”?
shā dài
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
사대
sadae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bao cát
Cách nói khác: 沙囊 shā náng · 사낭;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.