"báo cáo tóm tắt" tiếng Trung là 综合报导 (zōng hé bào dǎo)
“báo cáo tóm tắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
综合报导
phồn thể 綜合報導
zōng hé bào dǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
종합보도
jonghapbodo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: báo cáo tóm tắt; thông cáo báo chí; tóm lược
Từng chữ: 綜 (tổng) 合 (hợp) 報 (báo) 導 (đạo)
Cách nói khác: 简报 jiǎn bào · 간보;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.