"bao cao su" tiếng Trung là 避孕套 (bì yùn tào)
“bao cao su” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bì yùn tào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
피잉투
piingtu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: bao cao su
Từng chữ: 避 (tị) 孕 (dựng) 套 (sáo)
Cách nói khác: 安全套 ān quán tào · 안전투; 保险套 bǎo xiǎn tào · 보험투; 卫生套 wèi shēng tào; 阴茎套 yīn jīng tào · 음경투;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.