"bằng tay" tiếng Trung là 手工 (shǒu gōng)
“bằng tay” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
shǒu gōng · Hán Việt: thủ công
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
수공
sugong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
手工
しゅこう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: thủ công; bằng tay
Có phải bạn tìm “băng tay”?
bì zhāng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
비장
bijang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: băng tay; băng cánh tay; phù hiệu trên vai
Cách nói khác: 袖标 xiù biāo · 수표; 臂纱 bì shā · 비사; 袖箍 xiù gū; 胳臂箍儿 gē bei gū r;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.