AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bằng lái xe" tiếng Trung là 驾照 (jià zhào)

“bằng lái xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

驾照 phồn thể 駕照

jià zhào

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bằng lái xe

Từng chữ: 駕 (giá) 照 (chiếu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.