AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bang kaya của myanmar" tiếng Trung là 克耶邦 (Kè yē bāng)

“bang kaya của myanmar” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

克耶邦

Kè yē bāng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

극야방
geukyabang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Bang Kaya của Myanmar

Từng chữ: 克 (khắc) 耶 (da) 邦 (vâng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.