AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảng giấy lật" tiếng Trung là 活动挂图 (huó dòng guà tú)

“bảng giấy lật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

活动挂图 phồn thể 活動掛圖

huó dòng guà tú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảng giấy lật

Từng chữ: 活 (hoạt) 動 (động) 掛 (quẩy) 圖 (đồ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.