AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bảng giảm áp" tiếng Trung là 减压表 (jiǎn yā biǎo)

“bảng giảm áp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

减压表 phồn thể 減壓表

jiǎn yā biǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảng giảm áp

Từng chữ: 減 (giảm) 壓 (áp) 表 (biểu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.