AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"băng giá" tiếng Trung là 凄 (qī)

“băng giá” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凄

qī

Âm Hán Hàn của chữ

처
cheo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lạnh thấu xương; băng giá; thảm thương; ảm đạm

Từng chữ: 凄 (thê)

Cách nói khác: 凄 qī; 凓 lì;

Có phải bạn tìm “bảng giá”?

价格表 phồn thể 價格表

jià gé biǎo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

가격표
gagyeokpyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bảng giá

Từng chữ: 價 (giá) 格 (cách) 表 (biểu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.