AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"băng dán velcro" tiếng Trung là 魔术贴 (mó shù tiē)

“băng dán velcro” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

魔术贴 phồn thể 魔術貼

mó shù tiē

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: băng dán Velcro

Từng chữ: 魔 (ma) 術 (thuật) 貼 (thiếp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.