AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bằng cử nhân" tiếng Trung là 学士 (xué shì), tiếng Nhật 学士

“bằng cử nhân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

学士 phồn thể 學士

xué shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

학사
haksa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

学士
がくし · từ thông dụng

Nghĩa: bằng cử nhân; người có bằng đại học

Từng chữ: 學 (học) 士 (sĩ)

Cách nói khác: 学士学位 xué shì xué wèi · 학사학위; 士学位 shì xué wèi · 사학위;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.