AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bằng chứng giết người" tiếng Trung là 血证 (xuè zhèng)

“bằng chứng giết người” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

血证 phồn thể 血證

xuè zhèng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

혈증
hyeoljeung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: bằng chứng giết người; chứng cứ vết máu

Từng chữ: 血 (huyết) 證 (chứng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.